Dịch

troughing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống mángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system of troughs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troughingDạng gốc (base form)
  2. troughingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 26 ., .

AI