Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trough lolly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh tiểu
danh từ
A urinal cake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trough lolly
Dạng gốc
(base form)
trough loll
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc bánh tiểu
1
Chiếc bánh tiểu
1
Chiếc bánh tiểu