tropistic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc tính hướng kích thích (của cây)tính từOf or relating to tropism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tropisticDạng gốc (base form)
- more tropisticSo sánh hơn (comparative)
- most tropisticSo sánh nhất (superlative)