Dịch

trophosperm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The placenta.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trophospermDạng gốc (base form)
  2. trophospermsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσπέρμαspérma“seed”
  2. từ tiếng Pháptrophosperme

AI