trophosperm
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The placenta.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trophospermDạng gốc (base form)
- trophospermsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσπέρμαspérma“seed”
- từ tiếng Pháptrophosperme