Dịch

trophically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách chiến thắngtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a trophic manner
  2. Về dinh dưỡngtrạng từkhông so sánh (not comparable)With regard to nutrition

Nguồn gốc (etymology)

trophic-ally

AI