Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trophically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách chiến thắng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a trophic manner
2
Về dinh dưỡng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to nutrition
Nguồn gốc
(etymology)
trophic
+
-ally
AI
1
Một cách chiến thắng
2
Về dinh dưỡng
1
Một cách chiến thắng
2
Về dinh dưỡng
1
Một cách chiến thắng
2
Về dinh dưỡng