Dịch

tromba marina

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạc cụ dây châu Âu thời Trung cổ có thân dài, mảnh và hình tam giác, có một dây chính và đôi khi là các dây giao cảm bổ sung, được biết đến với âm thanh cực lớn giúp nó hữu ích trong việc truyền tín hiệu giữa các tàu và tạo ra một giai điệu thanh tao đặc biệt (âm bội hài hòa) được tạo ra bởi người chơi bấm dây theo các khoảng thời gian chính xác bên dưới điểm mà dây được cúi xuống, thay vì phía trên như hầu hết các nhạc cụ tương tựdanh từA Middle Ages European string instrument with a long, slender and triangular-shaped body, featuring one main string and sometimes additional sympathetic strings, known for an extremely loud sound making it useful for signalling between ships, and for a distinctive ethereal tone (harmonic overtones) created by the player fingering the string at precise intervals below the point where the string is to be bowed, rather than above as most similar instruments.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tromba marinaDạng gốc (base form)
  2. trombas marinaSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tromba marinistdanh từMột người chơi tromba marina

Đồng nghĩa (synonym)

AI