Dịch

trochilidine

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến chim ruồitính từOf, or pertaining to hummingbirds.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ thuật ngữ quốc tếTrochilidae

AI