Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
troat
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiếng gọi cái (của hươu nai đực)
danh từ
The cry of a deer.
2
Tạo ra tiếng kêu của một con nai
động từ
To make the cry of a deer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
troat
Nguyên thể
(infinitive)
troat
s
Số nhiều
(plural)
troat
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
troat
ing
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Tiếng gọi cái (của hươu nai đực)
2
Tạo ra tiếng kêu của một con nai
1
Tiếng gọi cái (của hươu nai đực)
2
Tạo ra tiếng kêu của một con nai
1
Tiếng gọi cái (của hươu nai đực)
2
Tạo ra tiếng kêu của một con nai