Dịch

troat

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiếng gọi cái (của hươu nai đực)danh từThe cry of a deer.
  2. Tạo ra tiếng kêu của một con naiđộng từTo make the cry of a deer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troatNguyên thể (infinitive)
  2. troatsSố nhiều (plural)
  3. troatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. troatingPhân từ I (present participle)

AI