trivializer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc cái đó tầm thường hóadanh từOne who or that which trivializes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trivializerDạng gốc (base form)
- trivializersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .