Dịch

trivializer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó tầm thường hóadanh từOne who or that which trivializes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trivializerDạng gốc (base form)
  2. trivializersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI