Dịch

triumphing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màn trình diễn chiến thắngdanh từA display of triumph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triumphingDạng gốc (base form)
  2. triumphingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI