Dịch

tritorium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình để tách chất lỏng có mật độ khác nhaudanh từA vessel for separating liquids of different densities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tritoriumDạng gốc (base form)
  2. tritoria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhterere

Ví dụ

  • , , . 30; ; , , […]

AI