Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tritoniid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài sên biển thuộc họ Tritoniidae
danh từ
Any sea slug in the family Tritoniidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tritoniid
Dạng gốc
(base form)
tritoniid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài sên biển thuộc họ Tritoniidae
1
Các loài sên biển thuộc họ Tritoniidae
1
Các loài sên biển thuộc họ Tritoniidae