Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trithing-reeve
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các quan chức quản lý một trithing
danh từ
The official governing a trithing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trithing-reeve
Dạng gốc
(base form)
trithing-reeve
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các quan chức quản lý một trithing
1
Các quan chức quản lý một trithing
1
Các quan chức quản lý một trithing