Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tritanomalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc liên quan đến tritanomaly
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or relating to tritanomaly.
Nguồn gốc
(etymology)
tritanomaly
+
-ous
AI
1
Có hoặc liên quan đến tritanomaly
1
Có hoặc liên quan đến tritanomaly
1
Có hoặc liên quan đến tritanomaly