trisectrix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường chia góc làm ba (đồ thị của x 2 + xy 2 + ay 2 - 3ax 2 = 0)danh từA type of curve that is useful for trisecting the angle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- trisectrixDạng gốc (base form)
- trisectrixesSố nhiều (plural)
- trisectrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.