triquetrum
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xương triquetraldanh từThe triquetral bone
- Dụng cụ thiên văndanh từAn astronomical instrument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- triquetrumDạng gốc (base form)
- triquetra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| triquetrum bonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với triquetral bone |
Họ từ (word family)
cùng gốc triquetrumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtriquetrus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha