Dịch

triptane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triptandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The branched hydrocarbon 2,2,3-trimethylbutane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triptaneDạng gốc (base form)
  2. triptanesSố nhiều (plural)

AI