Dịch

triple parentheses

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu ngoặc đơn "((( )))" đặt xung quanh tên hoặc đồ vật (dùng để chỉ ra rằng ai đó hoặc thứ gì đó có nguồn gốc Do Thái hoặc được cho là bị người Do Thái ngấm ngầm kiểm soát)danh từkhông đếm được (uncountable)The parentheses "((( )))" placed around a name or thing (used to indicate that somebody or something has a Jewish background or is thought to be insidiously controlled by the Jews).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI