Dịch

triple agent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điệp viên giả vờ làm điệp viên hai mang cho một bên, trong khi thực sự đóng vai trò là điệp viên hai mang cho bên kiadanh từA spy who pretends to be a double agent for one side, while actually acting as a double agent for the other side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triple agentDạng gốc (base form)
  2. triple agentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — , , , . ? , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI