Dịch

trip to Jerusalem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với musical chairsdanh từSynonym of musical chairs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , " " ." ." .

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcReise nach Jerusalem

AI