Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trip to Jerusalem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với musical chairs
danh từ
Synonym of musical chairs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
musical chairs
Ví dụ
In
a
loud
voice
,
Sister
announced
,
"
The
next
game
that
I
would
like
to
introduce
is
"
Trip
to
Jerusalem
.
"
It
is
to
be
played
by
ten
persons
.
"
She
added
.
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Đức
Reise nach Jerusalem
AI
1
Đồng nghĩa với musical chairs
1
Đồng nghĩa với musical chairs
1
Đồng nghĩa với musical chairs