trimagic square
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình vuông kỳ diệu vẫn còn kỳ diệu khi tất cả các số của nó được thay thế bằng các hình khối của chúngdanh từA magic square that remains magic when all of its numbers are replaced by their cubes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trimagic squareDạng gốc (base form)
- trimagic squaresSố nhiều (plural)