Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trifallow
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cày (đất) lần thứ ba trước khi gieo hạt
động từ
To plough (land) the third time before sowing.
Ví dụ
You
may
yet
trifallow
,
also
lay
on
your
compost
or
Soil
,
as
well
on
your
Barley
Land
as
Wheat
Land
AI
1
Cày (đất) lần thứ ba trước khi gieo hạt
1
Cày (đất) lần thứ ba trước khi gieo hạt
1
Cày (đất) lần thứ ba trước khi gieo hạt