Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trieterical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : trieteric
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Triennial: occurring once in three years.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
trietericus
Ví dụ
trieterical
sports
AI
1
Cách viết khác : trieteric
1
Cách viết khác : trieteric
1
Cách viết khác : trieteric