Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trierarchal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến trierarchs hoặc trierarchy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to trierarchs or trierarchy.
AI
1
Liên quan đến trierarchs hoặc trierarchy
1
Liên quan đến trierarchs hoặc trierarchy
1
Liên quan đến trierarchs hoặc trierarchy