triduum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thời kỳ cầu nguyện ba ngày trước một ngày lễ công giáodanh từA period of three days (especially in Roman Catholic liturgy).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- triduumDạng gốc (base form)
- triduumsSố nhiều (plural)
- tridua (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Paschal Triduumdanh từ riêng | danh từ riêng | Khoảng thời gian ba ngày bắt đầu bằng phụng vụ vào tối Thứ Năm Tuần Thánh |
| Easter Triduum | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtrīduum
Ví dụ
- I’m , , .