Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tricyclene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hydrocacbon ba vòng 1,7,7-trimetyltricyclo[2.2.1.0(2,6)]heptan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The tricyclic hydrocarbon 1,7,7-trimethyltricyclo[2.2.1.0(2,6)]heptane
AI
1
Hydrocacbon ba vòng 1
1
Hydrocacbon ba vòng 1
1
Hydrocacbon ba vòng 1