Dịch

trichotomism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng con người được tạo thành từ ba thành phần riêng biệt: thể xác hoặc thịt, linh hồn và tinh thầndanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that human beings are made up of three distinct components: body or flesh, soul, and spirit.

Nguồn gốc (etymology)

AI