trich
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trichome (của cần sa)danh từđếm được (countable)trichome (of marijuana)
- trichomoniasischưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trichDạng gốc (base form)
- trichsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tricho-tiền tố | tiền tố | Hình thành các từ liên quan đến tóc |