Dịch

trich

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trichome (của cần sa)danh từđếm được (countable)trichome (of marijuana)
  2. trichomoniasischưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trichDạng gốc (base form)
  2. trichsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tricho-tiền tốHình thành các từ liên quan đến tóc

AI