trice up
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nâng lên bằng dây thừngđộng từto hoist up using a rope
- Được bố trí để có thể tiếp cận nhiều hơn với không gian sàn bên dưới, chẳng hạn như để lau chùiđộng từTo placed up so as to allow more access to the floorspace underneath, such as for cleaning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trice upNguyên thể (infinitive)
- trices upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- triced upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tricing upPhân từ I (present participle)