Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tribus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tribe
danh từ
Synonym of tribe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tribus
Dạng gốc
(base form)
tribus
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
tribus
Cùng gốc
(doublet)
tribe
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tribe
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
subtribus
AI
1
Đồng nghĩa với tribe
1
Đồng nghĩa với tribe
1
Đồng nghĩa với tribe