Dịch

tribus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tribedanh từSynonym of tribe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tribusDạng gốc (base form)
  2. tribusesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtribus

Cùng gốc (doublet)tribe

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI