Dịch

triangulator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân viên tam giác đạc, máy tam giác đạcdanh từOne who, or that which, triangulates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triangulatorDạng gốc (base form)
  2. triangulatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI