Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
triager
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phân loại
danh từ
One who triages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triager
Dạng gốc
(base form)
triager
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
triage
+
-er
Ví dụ
Actually
,
the
best
triagers
are
not
doctors
who
get
very
bored
with
triage
very
rapidly
.
AI
1
Người phân loại
1
Người phân loại
1
Người phân loại