Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triacontahedral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ba mươi mặt (tinh thể)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having thirty sides.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
triacontahedron
Nguồn gốc
(etymology)
triaconta
+
hedral
AI
1
Có ba mươi mặt (tinh thể)
1
Có ba mươi mặt (tinh thể)
1
Có ba mươi mặt (tinh thể)