Dịch

trencher mate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bạn đồng hành ăn uốngdanh từA dining companion.
  2. Miếng bọt biển hoặc ký sinh trùngdanh từA sponger or parasite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trencher mateDạng gốc (base form)
  2. trencher matesSố nhiều (plural)

AI