Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tren goblin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đam mê trenbolone
danh từ
An avid user of trenbolone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tren goblin
Dạng gốc
(base form)
tren goblin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đam mê trenbolone
1
Người đam mê trenbolone
1
Người đam mê trenbolone