trekpass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lá thư cho phép hoặc yêu cầu một người không phải da trắng rời khỏi một khu vực nhất định; lệnh trục xuất hoặc trục xuấtdanh từA letter authorizing or requiring a non-white person to leave a certain area; an order of eviction or banishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trekpassDạng gốc (base form)
- trekpassesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .