Dịch

trekpass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá thư cho phép hoặc yêu cầu một người không phải da trắng rời khỏi một khu vực nhất định; lệnh trục xuất hoặc trục xuấtdanh từA letter authorizing or requiring a non-white person to leave a certain area; an order of eviction or banishment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trekpassDạng gốc (base form)
  2. trekpassesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI