tree kingfisher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các họ có số lượng đông đảo nhất, Halcyonidae, của loài bói cá; chúng được phân bố rộng rãi ở Châu Phi, Châu Á và Úcdanh từAny of the most numerous family, Halcyonidae, of kingfishers; they are widely distributed in Africa, Asia and Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tree kingfisherDạng gốc (base form)
- tree kingfishersSố nhiều (plural)