Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tread on someone's neck
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Đè đầu cưỡi cổ ai, chà đạp ai, đàn áp ai, trấn áp ai
cụm từ
AI
1
Đè đầu cưỡi cổ ai
1
Đè đầu cưỡi cổ ai
1
Đè đầu cưỡi cổ ai