Dịch

trant

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đi bộ; đi vềđộng từnội động từ (intransitive)To walk; go about.
  2. Giao thông một cách lưu động; bán hàng rongđộng từnội động từ (intransitive)To traffic in an itinerant manner; to peddle.
  3. Rẽ; chơi một trò lừađộng từnội động từ (intransitive)To turn; play a trick.
  4. Một ngã rẽ; lừa; mưu kếdanh từA turn; trick; stratagem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trantNguyên thể (infinitive)
  2. trantsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. trantedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trantingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitranten
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạitranten“to step, walk”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*trent-
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitrant
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạitrant“a step”

AI