trant
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đi bộ; đi vềđộng từnội động từ (intransitive)To walk; go about.
- Giao thông một cách lưu động; bán hàng rongđộng từnội động từ (intransitive)To traffic in an itinerant manner; to peddle.
- Rẽ; chơi một trò lừađộng từnội động từ (intransitive)To turn; play a trick.
- Một ngã rẽ; lừa; mưu kếdanh từA turn; trick; stratagem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitranten
- từ tiếng Hà Lan trung đạitranten“to step, walk”
- từ tiếng German nguyên thủy*trent-
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitrant
- từ tiếng Hà Lan trung đạitrant“a step”