Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transverser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảng đi qua
danh từ
A traverse table.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transverser
Dạng gốc
(base form)
transverser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
transverse
+
-er
AI
1
Bảng đi qua
1
Bảng đi qua
1
Bảng đi qua