Dịch

transversectomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẫu thuật cắt bỏ một quá trình ngang của đốt sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The surgical excision of a transverse process of a vertebra.
  2. Phẫu thuật cắt bỏ đại tràng chỉ liên quan đến việc cắt bỏ đại tràng ngangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colectomy involving the removal of only the transverse colon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transversectomyDạng gốc (base form)
  2. transversectomiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI