Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transseptal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Qua vách; xuyên vách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Passing across a septum
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transseptal
transseptal
ly
Theo cách xuyên suốt
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
septal
AI
1
Qua vách
1
Qua vách
1
Qua vách