Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transriverine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên kia (hoặc bên kia) một con sông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Across (or on the other side of) a river
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
riverine
AI
1
Bên kia (hoặc bên kia) một con sông
1
Bên kia (hoặc bên kia) một con sông
1
Bên kia (hoặc bên kia) một con sông