Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transpositor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Băng tải đưa đón
danh từ
A shuttle conveyor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transpositor
Dạng gốc
(base form)
transpositor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Băng tải đưa đón
1
Băng tải đưa đón
1
Băng tải đưa đón