transposable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể chuyển vế, có thể chuyển vịtính từkhông so sánh (not comparable)able to be transposed (in any sense)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transposable elementdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với transposon |
Họ từ (word family)
cùng gốc transposableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha