Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
transpolar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Qua các vùng địa cực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
extending across, or crossing one of the poles, or a polar region
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
over-the-pole
Ví dụ
transpolar
air
routes
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
polar
AI
1
Qua các vùng địa cực
1
Qua các vùng địa cực
1
Qua các vùng địa cực