Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
transphobism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng sợ chuyển giới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Transphobia.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
transfobia
Chứng sợ chuyển giới
Ví dụ
...
and
absences
[
of
materials
pertaining
to
other
identities
]
not
as
sudden
surprises
but
as
predictable
products
of
archival
processes
and
principles
rooted
in
colonialism
,
anti-black
racism
,
sexism
,
homophobism
,
transphobism
,
and
classism
?
AI
1
Chứng sợ chuyển giới
1
Chứng sợ chuyển giới
1
Chứng sợ chuyển giới