Dịch

transparence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính trong suốt, tính trong sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of transparency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transparenceDạng gốc (base form)
  2. transparencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạitrānspārentia

AI