transparence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính trong suốt, tính trong sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of transparency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transparenceDạng gốc (base form)
- transparencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạitrānspārentia