Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transnationalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa xuyên quốc gia
danh từ
An advocate of transnationalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transnationalist
Dạng gốc
(base form)
transnationalist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa xuyên quốc gia
1
Người ủng hộ chủ nghĩa xuyên quốc gia
1
Người ủng hộ chủ nghĩa xuyên quốc gia