Dịch

transmogrifier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, chuyển hóadanh từOne who, or that which, transmogrifies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transmogrifierDạng gốc (base form)
  2. transmogrifiersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI